niagara river

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Niagara: Một con sông chảy từ Hồ Erie vào Hồ Ontario; tạo thành ranh giới giữa Ontario (Canada) New York (Hoa Kỳ). Đây một địa danh địa cụ thể, không phải một từ thông thường.

dụ sử dụng
  • (Sông Niagara nổi tiếng với những thác nước hùng vĩ.)
  • (Ranh giới giữa Hoa Kỳ Canada chạy dọc theo sông Niagara.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Niagara River" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , lịch sử hoặc du lịch.
    • The Niagara River has been a vital waterway for trade and transportation. (Sông Niagara từng một tuyến đường thủy quan trọng cho thương mại vận tải.)
Biến thể từ gần giống
  • Niagara (n): Có thể chỉ sông Niagara, thác Niagara, hoặc vùng Niagara.

    • We visited Niagara Falls last summer. (Chúng tôi đã thăm thác Niagara vào mùa năm ngoái.)
  • Niagara Falls (n): Thác Niagara, một thắng cảnh nổi tiếng trên sông Niagara.

    • Niagara Falls is one of the most popular tourist attractions in North America. (Thác Niagara một trong những điểm du lịch nổi tiếng nhấtBắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng địa . Có thể thay thế bằng cụm mô tả: con sông giữa Ontario New York (the river between Ontario and New York).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Niagara" đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ một dòng chảy mạnh mẽ hoặc một tình huống không thể kiểm soát.

    • The crowd surged forward like Niagara. (Đám đông trào dâng như thác Niagara.)
  • "To go over Niagara": Mạo hiểm hoặc đối mặt với nguy hiểm lớn.

    • He took a financial risk that felt like going over Niagara. (Anh ấy đã chấp nhận một rủi ro tài chính như thể đang lao qua thác Niagara.)
niagara river
The Niagara River flows powerfully between two great lakes.